già làng

già làng

Già làng kể lại cho con cháu nghe những câu chuyện cổ tích và truyền thống của dân tộc mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông cao tuổi, uy tín kinh nghiệm, được cộng đồng tôn trọng thường đóng vai trò lãnh đạo, cố vấn trong làng, bản của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam: "Già làng" một chức danh truyền thống, biểu thị sự kính trọng đối với người lớn tuổi, am hiểu phong tục, luật tục lịch sử của cộng đồng.
    • Người đứng đầu về mặt tinh thần, văn hóa trong cộng đồng làng: Vai trò của "già làng" thường gắn với việc duy trì các giá trị văn hóa, giải quyết các mâu thuẫn nội bộ cầu nối giữa cộng đồng với chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi việc hệ trọng của bản đều phải được hỏi ý kiến của già làng. (Mọi việc quan trọng của bản đều phải được tham khảo ý kiến của già làng.)
    • Già làng kể lại cho con cháu nghe những câu chuyện cổ tích truyền thống của dân tộc mình. (Già làng kể cho con cháu nghe những câu chuyện cổ tích truyền thống của dân tộc mình.)
    • Sự phán quyết của già làng thường được mọi người trong làng tuân theo. (Lời phán quyết của già làng thường được mọi người trong làng tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng nói của già làng": chỉ sự phán quyết, ý kiến trọng lượng, được mọi người tôn trọng lắng nghe.

    • Trong cuộc họp, tiếng nói của già làng đã giúp hòa giải mâu thuẫn giữa hai gia đình. (Trong cuộc họp, ý kiến của già làng đã giúp hòa giải mâu thuẫn giữa hai gia đình.)
  • "Theo lệ của già làng": làm theo những quy định, tập quán truyền thống do các thế hệ già làng đặt ra.

    • Lễ cưới được tổ chức theo đúng lệ của già làng từ xưa để lại. (Lễ cưới được tổ chức theo đúng quy định truyền thống của già làng từ xưa để lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Trưởng bản (danh từ): người đứng đầu hành chính của một bản, làng. Vị trí này có thể do bầu cử hoặc bổ nhiệm, khác với "già làng" mang tính chất truyền thống tự nhiên.
  • Trưởng lão (danh từ): người cao tuổi, đáng kính trong cộng đồng (thường dùng trong phạm vi rộng hơn, không nhất thiết gắn với làng/bản).
  • Bô lão (danh từ): các bậc cao niên, thường chỉ chung những người già uy tín trong làng xã.
Từ đồng nghĩa
  • Người đứng đầu làng (về mặt tinh thần/truyền thống): người lãnh đạo cộng đồng dựa trên uy tín phong tục.
  • Patriarch (trong ngữ cảnh dân tộc học): người đàn ông đứng đầu một gia tộc hoặc cộng đồng, tương đương về ý nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Hội đồng già làng: một nhóm các già làng cùng nhau bàn bạc đưa ra các quyết định quan trọng cho cộng đồng.
    • Hội đồng già làng đã họp để thảo luận về việc bảo vệ rừng đầu nguồn. (Hội đồng già làng đã họp để thảo luận về việc bảo vệ rừng đầu nguồn.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Kính lão đắc thọ" / "Bạc đầu, gối đất": Các quan niệm thể hiện sự tôn kính người già, cơ sở tinh thần cho vị thế của "già làng". Người già được kính trọng thì sẽ sống lâu (ý nghĩa khuyên răn); hoặc hình ảnh người tóc bạc (già) vẫn phải lạy dưới đấtchỉ sự khiêm nhường, hoặc hoàn cảnh khó khăn của người già - dùng trong ngữ cảnh khác). Vị thế của già làng gắn liền với tinh thần "kính lão" này.